Cấu trúc make trong tiếng Anh và những cụm từ phổ biến
Ngữ pháp tiếng Anh

Cấu trúc make trong tiếng Anh và những cụm từ phổ biến

Make là từ rất quen thuộc được dùng nhiều trong tiếng anh. Nắm vững cấu trúc make, bạn sẽ có vốn từ vựng kha khá để giao tiếp, nói chuyện hoặc áp dụng vào văn viết rồi nhé. Hãy cũng Reviewchiase tìm hiểu cấu trúc make trong tiếng Anh và những cụm từ phổ biến.

Cấu trúc make

  • Trong tiếng Anh, make là một động từ. Nó có nghĩa là làm, khiến cho, chế tạo.

To make tea: Pha trà

To make the bed: Dọn dẹp giường

  • Make cũng có nghĩa là lượm, thu lượm, kiếm được

Make a profit: Kiếm lãi/lời

Make money: Kiếm tiền

  • Make có nghĩa là gây ra

Make a noise: Gây ồn ào

Make a journey: Làm một cuộc hành trình

  • Make có nghĩa bắt buộc ai phải làm gì

I make him tell the truth (Tôi bắt a tả phải nói ra sự thật)

  • Make cũng có nghĩa là tiến lên, đi, chuẩn bị, hoặc làm ra

My mother is make the breakfast (Mẹ tôi đang chuẩn bị bữa sáng)

To mke for the door: Tiến lên phía cửa

Cấu trúc make trong tiếng Anh thường gặp

Dưới đây là một số công thức với make thường gặp nhất.

Make + O (Tân ngữ): Nói về những thức được tạo ra, sản xuất ra

Ví dụ

My boyfriend made some coffee: Bạn trai tôi đã pha cà phê

Did you make this cake? (Bạn đã làm chiếc bánh này sao?)

Make + O + bổ trợ: khiến, làm

Ví dụ: Music makes me happy (Âm nhạc khiến tôi vui vẻ)

Make + O + Danh từ bổ trợ: Làm cho, khiến cho

Ví dụ: He made Ana the manager for the next year (Họ đã làm cho Ân trở thành quản lý vào năm tới)

Make + IO (tân ngữ gián tiếp) + DO (tân ngữ trực tiếp

My mother made me a special cake for birthday (Mẹ tôi đã làm một chiếc bánh đặc biệt cho ngày sinh nhật)

  • Make + O (tân ngữ) + for

Ví dụ: Can you make a cake for Ana as well (=can you make Ana a cake as well?)

Lưu ý: Trong mẫu câu này với make, chúng ta không dùng “to”

  • Make + tân ngữ + danh từ (tính từ) bổ sung + for

Ví dụ: They made life easy for me (Họ đã làm cho cuộc sống trở nên dễ dàng đối với tôi)

  • Make cũng có nghĩa là bắt buộc phải làm gì đó nhưng với nghĩa tích cực.

Ví dụ

The teacher made us learn hard (Cô giáo bắt chúng tôi học chăm chỉ)

  • Make it possible + to + V

This bridge makes it possible to cross the river quickly

  • Make possible + N/ cụm N

The Internet makes possible faster communication

  • Make possible for sb to do sth = cause something happen

Ví dụ: This road makes possible for all people to move

Giới từ đi sau make

  • Make up for đền bù
  • Make out hiểu ra
  • Make off chạy trốn
  • Make of cảm nghĩ về cái gì
  • Make for di chuyển về hướng
  • Make up with sb làm hoà với ai
  • Make over giao lại cái gì cho ai
  • Make up trang điểm, bịa chuyện, chiếm
  • Make into biến đổi thành cái gì
  • Make sth out to be khẳng định

Cách phân biệt ‘make’ và ‘do

“Make” có nghĩa là tạo, xây dựng một cái gì còn “do” thường được dùng trong các hoạt động chung chung, nó thường đi với nothing, everything, anything, something.

Ví dụ

I made a cake (Tôi đã làm một chiếc bánh)

They didn’t do anything last weekend (Họ chẳng làm gì vào cuối tuần vừa rồi)

I am fed up with doing everything myself (Tôi chán ngấy khi tự mình làm tất cả mọi thứ)

Cụm từ hay gặp với make

  • Make amends: Sửa đổi
  • Make an appointment: Tạo cuộc hẹn
  • Make arrangement: Sắp xếp
  • Make an attempt: Nỗ lực
  • Make a certain: Tạo sự chắc chắn
  • Make a change: Tạo một sự thay đổi
  • Make a choice: Tạo sự lựa chọn
  • Make believe: Tạo niềm tin
  • Make a comment: Tạo lời bình
  • Make a date: Tạo cuộc hẹn
  • Make a confession: Lời thú nhận
  • Make a decision: Đưa ra, tạo ra một quyết định
  • Make a difference: Tạo ra sự khác biệt
  • Make a complaint: Phàn nàn
  • Make a discovery: Tạo ra sự khám phá
  • Make an effort: Tạo một nỗ lực
  • Make an error: Gây ra lỗi
  • Make friends: Kết bạn
  • Make your escape: Tạo ra lối thoát
  • Make an exception: Tạo ra ngoại lệ
  • Make an excuse: Tạo ra cái cớ
  • Make a firre: Tạo ra lửa
  • Make fun of: Tạo niềm vui về
  • Make a fool of yourself: Làm điều ngu ngốc
  • Make a forrtune: Tạo ra gia tài
  • Make a fuss: Làm ồn ào
  • Make a list: Tạo danh sách
  • Make a loss: Mất mát
  • Make love: Yêu
  • Make an impression: Tạo ấn tượng
  • Make a jok: Nói đùa, tạo ra trò đùa
  • Make a mess: Tạo ra mớ hỗn độn
  • Make a mistake: Gây sai lầm
  • Make money: Kiếm tiền
  • Make an offer: Tạo ra lời đề nghị
  • Make an obsservation: Quan sát
  • Make a noise: Gây tiếng ồn
  • Make a move: Vận động
  • Make a paymennt: Chi trả
  • Make plans: Tạo kế hoạch
  • Make a phone call: Gọi một cuộc điện thoại
  • Make a point: Làm cho quan trọng
  • Make a profit: Tạo ra lợi nhuận
  • Make a prediction: Dự đoán
  • Make progress: Phát triển
  • Make a promise: Tạo một lời hứa
  • Make a reservation: Đặt trước
  • Make a remark: Nhận xét
  • Make a scene: Ngắm cảnh
  • Make a sound: Tạo ra âm thanh
  • Make a speech: Phát biểu
  • Make a suggestion: Tạo lời đề nghị
  • Make the bed: Ngủ
  • Make time: Tìm thời gian để làm gì đó
  • Make trouble: Tạo ra rắc rối
  • Make a visit: Thăm
  • Make your mind up: Tạo tinh thần
  • Make your way: Làm theo cách của bạn

Cụm từ phổ biến với ‘Do’

  • Do your best: Làm tốt nhất có thể
  • Do business: Làm kinh doanh
  • Do chores: Làm việc vặt
  • Do a drawing: Vẽ
  • Do a course: Học một khóa học
  • Do a crossword: Chơi ô chữa
  • Do damage: Làm hư hại
  • Do good: Làm tốt
  • Do the dishes: Rửa bát đĩa
  • Do your duty: Làm nhiệm vụ của bạn
  • Do an exam: Làm bài kiểm tra
  • Do exercise: Tập thể dục thể thao
  • Do an exercise: Làm bài tập
  • Do someone a favour: Tạo ân huệ cho ai đó
  • Do the gardening: Làm vườn
  • Do you good: Thực hiện giỏi
  • Do your hair: Làm tóc
  • Do homework: Làm bài tập về nhà
  • Do housework: Làm việc nhà
  • Do the ironing: Là ủi
  • Do a job: Làm việc
  • Do the laundry: Giặt là
  • Do your nails: Làm móng
  • Do a painting: Sơn
  • Do paperwork: Làm thủ tục giấy tờ
  • Do research: Nghiên cứu
  • Do shopping: Mua sắm
  • Do well: Làm tốt
  • Do a lot of work: Làm rất nhiều việc

Xem thêm các bài viết hay tại đây

  • 5 Cấu trúc find trong tiếng Anh và cách dùng
  • Cách sử dụng cấu trúc enough dễ nhớ
  • Cấu trúc so that và such that được dùng như thế nào?

Trên đây là cấu trúc make trong tiếng Anh và một số cụm từ thông dụng. Chúc các bạn học tiếng Anh hiệu quả và nhớ truy cập Reviewchiase để tham khảo nhiều bài viết hay nhé.

5/5 - (1 bình chọn)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.